|
9YZ
18YZ
17YZ
6YZ
14YZ
19YZ
10YZ
15YZ
|
|||||
| ĐB | 03829 | ||||
| G1 | 39331 | ||||
| G2 | 28736 | 20562 | |||
| G3 | 38181 | 15270 | 27945 | ||
| 79080 | 62309 | 88699 | |||
| G4 | 9163872089230991 |
||||
| G5 | 0202 | 1721 | 0424 | ||
| 8973 | 4490 | 1213 | |||
| G6 | 364 | 509 | 375 | ||
| G7 | 07964740 |
||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 2, 9, 7 | 0 | 7, 8, 2, 9, 4 |
| 1 | 3 | 1 | 3, 8, 9, 2 |
| 2 | 9, 0, 3, 1, 4 | 2 | 6, 0 |
| 3 | 1, 6 | 3 | 6, 2, 7, 1 |
| 4 | 5, 7, 0 | 4 | 2, 6 |
| 5 | - | 5 | 4, 7 |
| 6 | 2, 3, 4 | 6 | 3, 9 |
| 7 | 0, 3, 5 | 7 | 0, 4 |
| 8 | 1, 0 | 8 | - |
| 9 | 9, 1, 0, 6 | 9 | 2, 0, 9, 0 |
Xổ số Miền Bắc (XSMB) là xổ số truyền thống do Hội đồng Xổ số Miền Bắc phát hành, quay thưởng hàng ngày. Kết quả gồm 27 giải từ Giải ĐB đến Giải 7 với tổng 81.150 giải thưởng mỗi kỳ.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 5 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Nhì | 2 giải — 5 chữ số | 6.500.000đ |
| Giải Ba | 6 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Tư | 4 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Năm | 6 giải — 4 chữ số | 600.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 3 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 4 giải — 2 chữ số | 200.000đ |