| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
|
T3-K1
|
K09-T03
|
03A
|
|
| G8 | 28 | 67 | 50 |
| G7 | 378 | 304 | 076 |
| G6 |
9050
7932
3606
|
6563
1807
9909
|
8674
6335
4428
|
| G5 | 7361 | 6290 | 2474 |
| G4 |
36475
88122
93749
55205
94773
73004
67369
|
93707
31731
06874
76182
63950
60010
55336
|
49623
58423
44473
55467
32469
12623
12255
|
| G3 |
29102
04474
|
73632
69832
|
35506
84400
|
| G2 | 68147 | 91011 | 14425 |
| G1 | 95475 | 63059 | 33041 |
| ĐB | 263815 | 327452 | 339932 |
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 4, 6 | 7, 7, 9, 4 | 6, 0 |
| 1 | 5 | 1, 0 | - |
| 2 | 2, 8 | - | 5, 3, 3, 3, 8 |
| 3 | 2 | 2, 2, 1, 6 | 2, 5 |
| 4 | 7, 9 | - | 1 |
| 5 | - | 2, 9, 0 | 5, 0 |
| 6 | 9, 1 | 3, 7 | 7, 9 |
| 7 | 5, 4, 5, 3, 8 | 4 | 3, 4, 4, 6 |
| 8 | - | 2 | - |
| 9 | - | - | - |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |