| Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM | |
|---|---|---|---|---|
|
3K1-N26
|
K1T3
|
3K1
|
3A7
|
|
| G8 | 45 | 83 | 49 | 27 |
| G7 | 028 | 809 | 740 | 778 |
| G6 |
7224
2231
5396
|
3555
9662
4704
|
0556
4581
3412
|
5989
9992
1182
|
| G5 | 0043 | 1074 | 3055 | 1502 |
| G4 |
44079
03566
42480
74918
40630
28249
98242
|
19355
22340
58164
79586
15651
65586
87923
|
12436
79014
43019
75395
66111
46495
18046
|
41791
54328
47952
26670
05005
49741
44489
|
| G3 |
91308
23368
|
63548
60833
|
34091
76419
|
77399
96726
|
| G2 | 35472 | 48644 | 29202 | 18235 |
| G1 | 66115 | 15412 | 46583 | 67663 |
| ĐB | 639526 | 385752 | 843300 | 885734 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4, 9 | 0, 2 | 5, 2 |
| 1 | 5, 8 | 2 | 9, 4, 9, 1, 2 | - |
| 2 | 6, 4, 8 | 3 | - | 6, 8, 7 |
| 3 | 0, 1 | 3 | 6 | 4, 5 |
| 4 | 9, 2, 3, 5 | 4, 8, 0 | 6, 0, 9 | 1 |
| 5 | - | 2, 5, 1, 5 | 5, 6 | 2 |
| 6 | 8, 6 | 4, 2 | - | 3 |
| 7 | 2, 9 | 4 | - | 0, 8 |
| 8 | - | 6, 6, 3 | 3, 1 | 9, 9, 2 |
| 9 | 6 | - | 1, 5, 5 | 9, 1, 2 |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |