| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
|
T4-K1
|
K14-T04
|
04A
|
|
| G8 | 84 | 18 | 25 |
| G7 | 172 | 133 | 041 |
| G6 |
2935
9008
6577
|
8047
8093
5389
|
6747
4902
4119
|
| G5 | 1163 | 2763 | 5182 |
| G4 |
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
|
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
|
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
|
| G3 |
03611
44192
|
11450
43297
|
40555
84406
|
| G2 | 40418 | 06098 | 18128 |
| G1 | 97603 | 64753 | 93740 |
| ĐB | 261807 | 583980 | 349501 |
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 3, 2, 8 | - | 1, 6, 2 |
| 1 | 8, 1, 1 | 4, 8 | 9 |
| 2 | 9 | - | 8, 5 |
| 3 | 2, 7, 5 | 3, 5, 7, 3 | - |
| 4 | - | 7 | 0, 5, 7, 1 |
| 5 | - | 3, 0 | 5, 1 |
| 6 | 3 | 3 | 2 |
| 7 | 8, 7, 2 | 9 | 9, 0 |
| 8 | 2, 4 | 0, 4, 9 | 9, 9, 2 |
| 9 | 2 | 8, 7, 9, 3 | - |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |