| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
|
T3-K2
|
K10-T03
|
03B
|
|
| G8 | 37 | 93 | 11 |
| G7 | 583 | 377 | 245 |
| G6 |
5792
0816
3796
|
0319
7359
1747
|
3677
4052
3872
|
| G5 | 0418 | 2988 | 3508 |
| G4 |
01399
37583
05613
91328
34101
24659
48594
|
60355
58097
32669
17608
73259
43372
76404
|
13405
46989
74321
40162
61222
60120
29158
|
| G3 |
87298
39119
|
50840
75700
|
56274
48305
|
| G2 | 79028 | 95755 | 63864 |
| G1 | 10959 | 50757 | 96907 |
| ĐB | 927874 | 351891 | 189468 |
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 8, 4 | 7, 5, 5, 8 |
| 1 | 9, 3, 8, 6 | 9 | 1 |
| 2 | 8, 8 | - | 1, 2, 0 |
| 3 | 7 | - | - |
| 4 | - | 0, 7 | 5 |
| 5 | 9, 9 | 7, 5, 5, 9, 9 | 8, 2 |
| 6 | - | 9 | 8, 4, 2 |
| 7 | 4 | 2, 7 | 4, 7, 2 |
| 8 | 3, 3 | 8 | 9 |
| 9 | 8, 9, 4, 2, 6 | 1, 7, 3 | - |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |