| Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM | |
|---|---|---|---|---|
|
4K2-N26
|
K2T4
|
4K2
|
4B7
|
|
| G8 | 31 | 85 | 34 | 94 |
| G7 | 520 | 932 | 348 | 961 |
| G6 |
9193
7502
6112
|
5605
6638
8414
|
2667
0824
8151
|
2409
4086
0603
|
| G5 | 4943 | 0354 | 4995 | 0244 |
| G4 |
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
|
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
|
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
|
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
|
| G3 |
92988
23598
|
23217
30055
|
48129
09187
|
88131
92072
|
| G2 | 53427 | 98847 | 62590 | 49980 |
| G1 | 82303 | 95985 | 95720 | 03769 |
| ĐB | 307467 | 104888 | 169749 | 812128 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 2 | 0, 6, 5 | 7, 1 | 3, 4, 6, 3, 9, 3 |
| 1 | 2 | 7, 4 | 5 | 4 |
| 2 | 7, 2, 0 | 6, 2 | 0, 9, 6, 4 | 8, 2 |
| 3 | 0, 1 | 8, 2 | 4 | 1 |
| 4 | 6, 5, 3 | 7, 6 | 9, 8 | 7, 4 |
| 5 | - | 5, 8, 4 | 1 | - |
| 6 | 7, 3, 5 | 9 | 1, 7 | 9, 1 |
| 7 | 9 | - | - | 2 |
| 8 | 8 | 8, 5, 5 | 7 | 0, 6 |
| 9 | 8, 3 | - | 0, 3, 8, 5 | 4 |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |