| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
|
ĐL4K2
|
4K2
|
TG-B4
|
|
| G8 | 19 | 46 | 17 |
| G7 | 847 | 668 | 687 |
| G6 |
3640
8178
3529
|
1575
6777
3518
|
8623
6946
2206
|
| G5 | 1154 | 1704 | 0077 |
| G4 |
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
|
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
|
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
|
| G3 |
74780
02212
|
02532
50793
|
92263
23547
|
| G2 | 27357 | 69043 | 53400 |
| G1 | 14124 | 55795 | 31704 |
| ĐB | 232073 | 487766 | 855718 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 8 | 3, 7, 4 | 4, 0, 6 |
| 1 | 2, 1, 9 | 8 | 8, 0, 1, 7 |
| 2 | 4, 9 | - | 4, 3 |
| 3 | - | 2 | - |
| 4 | 0, 7 | 3, 4, 6 | 7, 6 |
| 5 | 7, 2, 6, 4 | 8 | 4 |
| 6 | - | 6, 9, 8 | 3, 4, 4 |
| 7 | 3, 5, 8 | 5, 5, 7 | 8, 7 |
| 8 | - | - | 7 |
| 9 | - | 5, 3, 5 | - |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |