| Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM | |
|---|---|---|---|---|
|
3K2-N26
|
K2T3
|
3K2
|
3B7
|
|
| G8 | 17 | 06 | 19 | 91 |
| G7 | 380 | 926 | 924 | 063 |
| G6 |
3751
7979
5974
|
3523
8700
5840
|
6798
1346
9983
|
2248
2827
3934
|
| G5 | 5014 | 6870 | 7639 | 6867 |
| G4 |
89724
95453
80483
83748
64075
49228
83723
|
53476
27334
71667
68938
13030
25644
05762
|
63319
15836
50273
24697
71591
55757
97624
|
54097
33200
88537
21265
71912
54625
87852
|
| G3 |
47659
46289
|
78157
37232
|
18607
17899
|
14580
16092
|
| G2 | 73245 | 83033 | 78274 | 59586 |
| G1 | 39346 | 18027 | 73842 | 51024 |
| ĐB | 647735 | 137568 | 878247 | 224652 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 0, 6 | 7 | - |
| 1 | 4, 7 | - | 9, 9 | 2 |
| 2 | 4, 8, 3 | 7, 3, 6 | 4, 4 | 4, 5, 7 |
| 3 | 5 | 3, 2, 4, 8, 0 | 6, 9 | 7, 4 |
| 4 | 6, 5, 8 | 4, 0 | 7, 2, 6 | 8 |
| 5 | 9, 3, 1 | 7 | 7 | 2, 2 |
| 6 | - | 8, 7, 2 | - | 5, 7, 3 |
| 7 | 5, 9, 4 | 6, 0 | 4, 3 | - |
| 8 | 9, 3, 0 | - | 3 | 6, 0 |
| 9 | - | - | 9, 7, 1, 8 | 2, 7, 1 |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |