| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
|
T4-K2
|
K15-T04
|
04B
|
|
| G8 | 45 | 10 | 31 |
| G7 | 937 | 094 | 324 |
| G6 |
8160
1950
1938
|
1155
4575
4068
|
0654
2210
3858
|
| G5 | 0029 | 8216 | 8073 |
| G4 |
48893
83131
45675
82545
11814
72398
20865
|
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
|
29930
60759
69430
05728
80690
42222
71762
|
| G3 |
97499
30808
|
66305
65850
|
61574
64120
|
| G2 | 79068 | 25790 | 58385 |
| G1 | 82272 | 50733 | 24529 |
| ĐB | 499850 | 966588 | 433594 |
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5, 8 | - |
| 1 | 4 | 1, 6, 0 | - |
| 2 | 9 | - | 9, 0, 8, 2, 4 |
| 3 | 1, 8, 7 | 3 | 0, 0, 1 |
| 4 | 5, 5 | - | - |
| 5 | 0, 0 | 0, 8, 5, 5 | 9, 4, 8 |
| 6 | 8, 5, 0 | 8 | 2 |
| 7 | 2, 5 | 5, 9, 5 | 4, 3 |
| 8 | - | 8, 5 | 5 |
| 9 | 9, 3, 8 | 0, 4 | 4, 0 |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |