| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
|
T3-K3
|
K11-T03
|
03C
|
|
| G8 | 98 | 10 | 24 |
| G7 | 388 | 677 | 336 |
| G6 |
1794
1808
7629
|
6575
7813
8030
|
0917
8171
0577
|
| G5 | 0573 | 9625 | 7007 |
| G4 |
34267
79307
72165
07455
35034
14203
36341
|
74585
44696
09469
08132
14443
88541
59019
|
88888
74802
30340
58425
53079
59702
29539
|
| G3 |
37203
69440
|
51095
58722
|
67934
80620
|
| G2 | 10067 | 73984 | 25255 |
| G1 | 10529 | 87273 | 06296 |
| ĐB | 609459 | 980950 | 182693 |
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 3, 8 | - | 2, 2, 7 |
| 1 | - | 9, 3, 0 | 7 |
| 2 | 9, 9 | 2, 5 | 0, 5, 4 |
| 3 | 4 | 2, 0 | 4, 9, 6 |
| 4 | 0, 1 | 3, 1 | - |
| 5 | 9, 5 | - | 5 |
| 6 | 7, 7, 5 | 9 | - |
| 7 | 3 | 3, 5, 7 | 9, 1, 7 |
| 8 | 8 | 4, 5 | 8 |
| 9 | 4, 8 | 5, 6 | 3, 6 |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |