| Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM | |
|---|---|---|---|---|
|
4K3-N26
|
K3T4
|
4K3
|
4C7
|
|
| G8 | 68 | 85 | 77 | 76 |
| G7 | 651 | 090 | 618 | 084 |
| G6 |
6590
0598
2610
|
6820
1740
4300
|
4873
8302
6012
|
5658
0084
1452
|
| G5 | 5261 | 1579 | 2595 | 8156 |
| G4 |
42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
|
14819
77793
45101
44424
03705
22874
61363
|
27902
84779
47267
21498
61030
19127
33296
|
71547
34467
89393
53714
88469
78345
75365
|
| G3 |
87652
95389
|
55442
22912
|
46521
14628
|
76171
97094
|
| G2 | 98328 | 47477 | 88408 | 56465 |
| G1 | 41528 | 15886 | 91258 | 84911 |
| ĐB | 424189 | 453092 | 479455 | 724556 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 5, 0 | 8, 2, 2 | - |
| 1 | 4, 0 | 2, 9 | 2, 8 | 1, 4 |
| 2 | 8, 8 | 4, 0 | 1, 8, 7 | - |
| 3 | 6 | - | - | - |
| 4 | - | 2, 0 | - | 7, 5 |
| 5 | 2, 5, 1 | - | 5, 8 | 6, 6, 8, 2 |
| 6 | 1, 8 | 3 | 7 | 5, 7, 9, 5 |
| 7 | 7, 2 | 7, 4, 9 | 9, 3, 7 | 1, 6 |
| 8 | 9, 9, 7 | 6, 5 | - | 4, 4 |
| 9 | 0, 8 | 2, 3, 0 | 8, 6, 5 | 4, 3 |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |