| Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM | |
|---|---|---|---|---|
|
2K3-N26
|
K3T2
|
2K3
|
2C7
|
|
| G8 | 73 | 17 | 22 | 36 |
| G7 | 871 | 138 | 087 | 381 |
| G6 |
8590
4349
0784
|
2544
9499
0988
|
5861
6620
6579
|
2743
6054
3066
|
| G5 | 9906 | 3724 | 1497 | 4359 |
| G4 |
26804
48616
02080
30295
94232
35515
83263
|
43336
53606
91753
45369
76146
83337
67959
|
83033
25856
97466
67395
15445
43660
54172
|
20532
33437
28211
60872
35718
19771
85832
|
| G3 |
22841
36257
|
10335
53906
|
70522
69863
|
69747
92806
|
| G2 | 82429 | 15722 | 85053 | 36066 |
| G1 | 29658 | 22320 | 05476 | 30038 |
| ĐB | 838763 | 192482 | 387418 | 510389 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 6, 6 | - | 6 |
| 1 | 6, 5 | 7 | 8 | 1, 8 |
| 2 | 9 | 0, 2, 4 | 2, 0, 2 | - |
| 3 | 2 | 5, 6, 7, 8 | 3 | 8, 2, 7, 2, 6 |
| 4 | 1, 9 | 6, 4 | 5 | 7, 3 |
| 5 | 8, 7 | 3, 9 | 3, 6 | 9, 4 |
| 6 | 3, 3 | 9 | 3, 6, 0, 1 | 6, 6 |
| 7 | 1, 3 | - | 6, 2, 9 | 2, 1 |
| 8 | 0, 4 | 2, 8 | 7 | 9, 1 |
| 9 | 5, 0 | 9 | 5, 7 | - |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |