| Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM | |
|---|---|---|---|---|
|
3K3-N26
|
K3T3
|
3K3
|
3C7
|
|
| G8 | 99 | 46 | 61 | 12 |
| G7 | 724 | 001 | 652 | 583 |
| G6 |
9261
8137
8446
|
1868
9214
3304
|
2559
5095
0674
|
6712
9303
1572
|
| G5 | 4902 | 4397 | 3397 | 2836 |
| G4 |
34882
95257
37539
99172
11476
18305
98566
|
37906
12394
73443
08285
55772
12676
90039
|
89748
87500
46407
63569
21998
29112
70089
|
12811
22202
83624
99769
41924
91769
98961
|
| G3 |
29395
17447
|
13064
15046
|
90809
12218
|
82499
75361
|
| G2 | 48445 | 80942 | 61753 | 26741 |
| G1 | 56353 | 15387 | 85853 | 74124 |
| ĐB | 992932 | 706384 | 080461 | 442630 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 2 | 6, 4, 1 | 9, 0, 7 | 2, 3 |
| 1 | - | 4 | 8, 2 | 1, 2, 2 |
| 2 | 4 | - | - | 4, 4, 4 |
| 3 | 2, 9, 7 | 9 | - | 0, 6 |
| 4 | 5, 7, 6 | 2, 6, 3, 6 | 8 | 1 |
| 5 | 3, 7 | - | 3, 3, 9, 2 | - |
| 6 | 6, 1 | 4, 8 | 1, 9, 1 | 1, 9, 9, 1 |
| 7 | 2, 6 | 2, 6 | 4 | 2 |
| 8 | 2 | 4, 7, 5 | 9 | 3 |
| 9 | 5, 9 | 4, 7 | 8, 7, 5 | 9 |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |