| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
|
T4-K3
|
K16-T04
|
04C
|
|
| G8 | 26 | 53 | 17 |
| G7 | 251 | 639 | 902 |
| G6 |
4769
0645
8240
|
5770
3177
5750
|
8110
9601
6870
|
| G5 | 0006 | 9602 | 1852 |
| G4 |
46274
88257
52771
53586
66624
12623
36536
|
30508
97369
55020
16495
48545
49399
87027
|
13956
77531
36307
75875
52997
30820
86560
|
| G3 |
68525
15503
|
92392
03634
|
14192
71452
|
| G2 | 50658 | 03324 | 10188 |
| G1 | 70440 | 60594 | 03546 |
| ĐB | 196775 | 650472 | 548134 |
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 8, 2 | 7, 1, 2 |
| 1 | - | - | 0, 7 |
| 2 | 5, 4, 3, 6 | 4, 0, 7 | - |
| 3 | 6 | 4, 9 | 4, 1 |
| 4 | 0, 5, 0 | 5 | 6 |
| 5 | 8, 7, 1 | 0, 3 | 2, 6, 2 |
| 6 | 9 | 9 | - |
| 7 | 5, 4, 1 | 2, 0, 7 | 5, 0 |
| 8 | 6 | - | 8 |
| 9 | - | 4, 2, 5, 9 | 2, 7 |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |