| Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM | |
|---|---|---|---|---|
|
2K4-N26
|
K4T2
|
2K4
|
2D7
|
|
| G8 | 17 | 91 | 39 | 56 |
| G7 | 217 | 208 | 905 | 507 |
| G6 |
2651
2743
5179
|
5607
4750
0723
|
6704
9026
7216
|
7387
2639
0877
|
| G5 | 7389 | 6348 | 8943 | 8571 |
| G4 |
99964
18921
44927
08058
42299
35546
24633
|
96533
45074
41081
65803
13848
38168
53068
|
34199
09359
49190
79656
44686
30043
76337
|
79781
46624
36158
70135
24737
99205
32465
|
| G3 |
87748
89320
|
01049
30680
|
14035
38071
|
23705
32087
|
| G2 | 37763 | 87415 | 20432 | 65724 |
| G1 | 24593 | 47323 | 90537 | 90054 |
| ĐB | 681039 | 850371 | 782506 | 735820 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TP. HCM |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 3, 7, 8 | 6, 4, 5 | 5, 5, 7 |
| 1 | 7, 7 | 5 | 6 | - |
| 2 | 0, 1, 7 | 3, 3 | 6 | 0, 4, 4 |
| 3 | 9, 3 | 3 | 7, 2, 5, 7, 9 | 5, 7, 9 |
| 4 | 8, 6, 3 | 9, 8, 8 | 3, 3 | - |
| 5 | 8, 1 | - | 9, 6 | 4, 8, 6 |
| 6 | 3, 4 | 8, 8 | - | 5 |
| 7 | 9 | 1, 4 | 1 | 1, 7 |
| 8 | 9 | 0, 1 | 6 | 7, 1, 7 |
| 9 | 3, 9 | 1 | 9, 0 | - |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |