| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
|
T3-K5
|
K13-T03
|
03E
|
|
| G8 | 97 | 20 | 67 |
| G7 | 050 | 015 | 524 |
| G6 |
3031
5978
5315
|
8942
6052
6008
|
3412
5597
0347
|
| G5 | 9841 | 4576 | 5763 |
| G4 |
07130
72929
18325
99882
39527
68068
62056
|
08270
44694
71392
97914
59385
04022
58812
|
21074
39778
98132
65668
49327
30721
21112
|
| G3 |
87283
61543
|
91016
08418
|
63545
09431
|
| G2 | 84314 | 53920 | 65489 |
| G1 | 98041 | 46428 | 25697 |
| ĐB | 412056 | 940678 | 813159 |
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 8 | - |
| 1 | 4, 5 | 6, 8, 4, 2, 5 | 2, 2 |
| 2 | 9, 5, 7 | 8, 0, 2, 0 | 7, 1, 4 |
| 3 | 0, 1 | - | 1, 2 |
| 4 | 1, 3, 1 | 2 | 5, 7 |
| 5 | 6, 6, 0 | 2 | 9 |
| 6 | 8 | - | 8, 3, 7 |
| 7 | 8 | 8, 0, 6 | 4, 8 |
| 8 | 3, 2 | 5 | 9 |
| 9 | 7 | 4, 2 | 7, 7 |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |