| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
|
XSH
|
XSPY
|
|
| G8 | 86 | 94 |
| G7 | 453 | 522 |
| G6 |
3213
1061
7385
|
4171
3439
2689
|
| G5 | 4716 | 9255 |
| G4 |
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
|
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
|
| G3 |
89279
89703
|
68889
71289
|
| G2 | 26139 | 16735 |
| G1 | 77056 | 81941 |
| ĐB | 280395 | 758694 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3, 3 | 5 |
| 1 | 8, 3, 6, 3 | 8 |
| 2 | - | 9, 2 |
| 3 | 9, 6, 0 | 5, 9 |
| 4 | - | 1, 6 |
| 5 | 6, 5, 3 | 2, 5 |
| 6 | 0, 1 | - |
| 7 | 9 | 1 |
| 8 | 5, 6 | 9, 9, 7, 9 |
| 9 | 5 | 4, 3, 4 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |