| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSDNO
|
XSQNG
|
|
| G8 | 80 | 70 | 01 |
| G7 | 672 | 577 | 237 |
| G6 |
3118
9747
4966
|
6802
5508
0912
|
5724
3719
5834
|
| G5 | 3487 | 5013 | 1124 |
| G4 |
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
|
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
|
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
|
| G3 |
82551
90730
|
76996
87394
|
43027
83706
|
| G2 | 63911 | 73424 | 14171 |
| G1 | 62877 | 27610 | 06784 |
| ĐB | 295755 | 573173 | 306938 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 2, 8 | 6, 6, 1 |
| 1 | 1, 0, 8 | 0, 5, 6, 3, 2 | 9 |
| 2 | 8 | 4 | 7, 5, 4, 4 |
| 3 | 0, 5 | - | 8, 4, 7 |
| 4 | 5, 7 | - | 7, 1 |
| 5 | 5, 1 | 2 | - |
| 6 | 6, 6 | 9 | - |
| 7 | 7, 2 | 3, 1, 9, 3, 7, 0 | 1, 3 |
| 8 | 7, 0 | - | 4, 5 |
| 9 | - | 6, 4 | 8 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |