| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
|
XSGL
|
XSNT
|
|
| G8 | 58 | 63 |
| G7 | 948 | 186 |
| G6 |
8518
2731
1993
|
3240
4722
5878
|
| G5 | 4176 | 4946 |
| G4 |
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
|
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
| G3 |
63844
27392
|
80637
28348
|
| G2 | 92180 | 96029 |
| G1 | 90992 | 69901 |
| ĐB | 371819 | 736794 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 1 |
| 1 | 9, 3, 1, 8 | - |
| 2 | 2 | 9, 1, 8, 2 |
| 3 | 1 | 7 |
| 4 | 4, 8 | 8, 4, 6, 0 |
| 5 | 5, 8 | 7 |
| 6 | - | 8, 3 |
| 7 | 1, 6 | 6, 2, 8 |
| 8 | 0, 0 | 6 |
| 9 | 2, 2, 1, 3 | 4 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |