| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
|
XSH
|
XSPY
|
|
| G8 | 95 | 83 |
| G7 | 526 | 108 |
| G6 |
2332
7586
6707
|
4516
2153
5657
|
| G5 | 7721 | 9135 |
| G4 |
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
|
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
| G3 |
17418
84124
|
26392
21102
|
| G2 | 10657 | 13378 |
| G1 | 09486 | 38414 |
| ĐB | 303904 | 840838 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4, 8, 4, 7 | 2, 8 |
| 1 | 8 | 4, 6 |
| 2 | 4, 4, 1, 4, 4, 1, 6 | - |
| 3 | 2 | 8, 5 |
| 4 | - | 6 |
| 5 | 7 | 3, 7 |
| 6 | - | - |
| 7 | - | 8 |
| 8 | 6, 6 | 9, 1, 8, 3 |
| 9 | 3, 5 | 2, 8, 4, 0 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |