| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSDNO
|
XSQNG
|
|
| G8 | 11 | 34 | 25 |
| G7 | 690 | 571 | 415 |
| G6 |
3840
8669
6513
|
4566
2250
1925
|
9449
7843
4683
|
| G5 | 7182 | 2127 | 3670 |
| G4 |
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
|
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
|
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
|
| G3 |
93232
70491
|
92238
95293
|
26444
78137
|
| G2 | 08658 | 39166 | 58703 |
| G1 | 11552 | 50468 | 23958 |
| ĐB | 725155 | 813698 | 886999 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | - | 3, 3 |
| 1 | 0, 3, 1 | 9, 0 | 5 |
| 2 | - | 7, 5 | 9, 5 |
| 3 | 2, 3 | 8, 4 | 7, 1 |
| 4 | - | 6, 1 | 4, 9, 3 |
| 5 | 5, 2, 8 | - | 8, 1 |
| 6 | 8, 9 | 8, 6, 6 | 9, 4 |
| 7 | 3 | 0, 1 | - |
| 8 | 8, 2 | 4, 8 | 1, 3 |
| 9 | 1, 8, 0 | 8, 3 | 9 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |