| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSKH
|
|
| G8 | 35 | 07 |
| G7 | 678 | 043 |
| G6 |
1574
4984
6022
|
3016
1887
1983
|
| G5 | 5767 | 2307 |
| G4 |
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
|
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
|
| G3 |
60459
46165
|
15567
85488
|
| G2 | 96422 | 14837 |
| G1 | 87078 | 00392 |
| ĐB | 765097 | 732501 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 1, 7, 7 |
| 1 | 7 | 2, 1, 2, 6 |
| 2 | 2, 3, 3, 2 | - |
| 3 | 5 | 7, 4 |
| 4 | - | 3 |
| 5 | 9 | - |
| 6 | 5, 2, 8, 7 | 7 |
| 7 | 8, 4, 8 | 5, 6 |
| 8 | 4 | 8, 7, 3 |
| 9 | 7 | 2 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |