| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
|
XSH
|
XSPY
|
|
| G8 | 32 | 70 |
| G7 | 661 | 702 |
| G6 |
7655
7914
9077
|
5813
2981
0000
|
| G5 | 2619 | 7805 |
| G4 |
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
|
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
|
| G3 |
28094
67873
|
51751
17665
|
| G2 | 24525 | 20909 |
| G1 | 94486 | 55383 |
| ĐB | 840103 | 740058 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 9, 5, 0, 2 |
| 1 | 9, 4 | 9, 2, 3 |
| 2 | 5 | 3 |
| 3 | 2 | - |
| 4 | 2 | 8 |
| 5 | 5, 5 | 8, 1, 2 |
| 6 | 5, 1 | 5 |
| 7 | 3, 7 | 3, 0 |
| 8 | 6, 3, 8 | 3, 6, 1 |
| 9 | 4, 8, 7 | - |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |