| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSDNO
|
XSQNG
|
|
| G8 | 12 | 48 | 92 |
| G7 | 190 | 276 | 119 |
| G6 |
8003
5666
3806
|
5697
3979
0247
|
1871
7291
3119
|
| G5 | 4741 | 5415 | 7230 |
| G4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
|
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
|
| G3 |
95122
79489
|
19399
46221
|
81836
27678
|
| G2 | 25851 | 29737 | 17067 |
| G1 | 48155 | 39565 | 56417 |
| ĐB | 115128 | 578964 | 443100 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 4, 7, 3, 6 | - | - |
| 1 | 2 | 5 | 7, 9, 9 |
| 2 | 8, 2, 3 | 1 | 3 |
| 3 | 2 | 7, 2 | 6, 1, 0 |
| 4 | 0, 1 | 8, 5, 7, 8 | 3, 6 |
| 5 | 5, 1 | 8 | - |
| 6 | 6 | 4, 5, 6, 3 | 7, 6 |
| 7 | 5 | 9, 6 | 8, 9, 1, 1 |
| 8 | 9 | - | - |
| 9 | - | 9, 7 | 1, 2 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |