| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
|
XSBDI
|
XSQB
|
XSQT
|
|
| G8 | 04 | 66 | 46 |
| G7 | 582 | 524 | 949 |
| G6 |
4140
7234
9374
|
9111
4169
1880
|
9811
3509
7024
|
| G5 | 7415 | 7415 | 0783 |
| G4 |
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
|
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
|
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
|
| G3 |
22861
27028
|
62949
92965
|
78443
09808
|
| G2 | 27223 | 67555 | 32808 |
| G1 | 39264 | 22975 | 83205 |
| ĐB | 289565 | 944098 | 817938 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | - | 5, 8, 8, 9 |
| 1 | 1, 5 | 8, 8, 5, 1 | 1 |
| 2 | 3, 8, 1 | 4 | 8, 9, 4 |
| 3 | 4 | - | 8 |
| 4 | 4, 0, 0 | 9, 6, 4 | 3, 6, 9, 6 |
| 5 | - | 5 | 6 |
| 6 | 5, 4, 1, 3 | 5, 9, 6 | 1 |
| 7 | 6, 4 | 5, 8 | - |
| 8 | 0, 2 | 1, 2, 0 | 4, 4, 3 |
| 9 | - | 8 | - |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |