| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
|
XSGL
|
XSNT
|
|
| G8 | 52 | 06 |
| G7 | 624 | 559 |
| G6 |
4490
6007
7482
|
9577
6960
6104
|
| G5 | 8140 | 2935 |
| G4 |
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
|
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
|
| G3 |
41740
52105
|
11436
38189
|
| G2 | 22205 | 77928 |
| G1 | 14179 | 92142 |
| ĐB | 875207 | 595641 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7, 5, 5, 7 | 2, 7, 4, 6 |
| 1 | 7 | 1 |
| 2 | 4 | 8 |
| 3 | - | 6, 8, 2, 5 |
| 4 | 0, 4, 1, 0 | 1, 2 |
| 5 | 4, 0, 2 | 9 |
| 6 | - | - |
| 7 | 9 | 7 |
| 8 | 2 | 9 |
| 9 | 9, 7, 0 | 4, 9 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |