| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
|
XSH
|
XSPY
|
|
| G8 | 04 | 80 |
| G7 | 412 | 847 |
| G6 |
5351
1560
4074
|
2329
1942
8380
|
| G5 | 0260 | 0962 |
| G4 |
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
| G3 |
80514
80333
|
72830
41721
|
| G2 | 05319 | 34106 |
| G1 | 17913 | 24327 |
| ĐB | 705900 | 524115 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 6, 5 |
| 1 | 3, 9, 4, 2 | 5 |
| 2 | 2 | 7, 1, 9 |
| 3 | 3 | - |
| 4 | 3 | 2, 7 |
| 5 | 1 | 9 |
| 6 | 6, 9, 4, 0, 0 | 2 |
| 7 | 4 | 9 |
| 8 | 2, 5 | 9, 8, 1, 0, 0 |
| 9 | - | - |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |