| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSDNO
|
XSQNG
|
|
| G8 | 52 | 22 | 71 |
| G7 | 475 | 612 | 677 |
| G6 |
8943
5926
4237
|
6569
6241
0923
|
0914
1142
9146
|
| G5 | 6514 | 0066 | 5174 |
| G4 |
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
|
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
|
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
|
| G3 |
36540
45617
|
64146
10559
|
69372
26200
|
| G2 | 01011 | 15254 | 44956 |
| G1 | 89259 | 26885 | 76600 |
| ĐB | 508844 | 342908 | 902431 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 8 | 0, 0, 0 |
| 1 | 1, 7, 1, 8, 4 | 2 | 4 |
| 2 | 6 | 2, 6, 3, 2 | - |
| 3 | 7 | - | 1 |
| 4 | 4, 0, 3 | 6, 1 | 5, 2, 6 |
| 5 | 9, 1, 1, 2 | 4, 9, 5, 9 | 6 |
| 6 | 3 | 7, 6, 9 | 6, 4 |
| 7 | 1, 5 | 8 | 2, 4, 7, 1 |
| 8 | 1 | 5 | 7, 8, 0 |
| 9 | - | - | - |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |