| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSDNO
|
XSQNG
|
|
| G8 | 55 | 60 | 54 |
| G7 | 473 | 173 | 111 |
| G6 |
9904
4281
8250
|
4193
2058
7946
|
6205
1153
0205
|
| G5 | 4192 | 3554 | 0994 |
| G4 |
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
|
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
|
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
|
| G3 |
96667
85413
|
33759
79585
|
65645
48929
|
| G2 | 53679 | 08133 | 42418 |
| G1 | 01534 | 51368 | 74941 |
| ĐB | 128901 | 553563 | 738032 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | - | 5, 5, 5 |
| 1 | 3, 2 | - | 8, 1 |
| 2 | 2 | - | 9, 9 |
| 3 | 4, 6 | 3 | 2 |
| 4 | 5 | 6 | 1, 5, 4 |
| 5 | 3, 0, 5 | 9, 3, 4, 4, 8 | 3, 4 |
| 6 | 7, 4 | 3, 8, 0 | 3, 0 |
| 7 | 9, 9, 3 | 5, 3 | - |
| 8 | 1 | 5, 1, 0 | 2, 0 |
| 9 | 2 | 1, 4, 3 | 4 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |