| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSKH
|
|
| G8 | 47 | 80 |
| G7 | 074 | 049 |
| G6 |
4529
9214
0629
|
3849
7188
8671
|
| G5 | 8685 | 1402 |
| G4 |
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
|
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
|
| G3 |
24176
98352
|
02256
51834
|
| G2 | 15405 | 67088 |
| G1 | 45337 | 22308 |
| ĐB | 424885 | 665456 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 8, 6, 2 |
| 1 | 4 | 1, 7 |
| 2 | 9, 9, 9 | - |
| 3 | 7 | 4 |
| 4 | 7, 9, 7 | 9, 9 |
| 5 | 2 | 6, 6, 2 |
| 6 | 7 | - |
| 7 | 6, 4 | 3, 1 |
| 8 | 5, 2, 0, 4, 5 | 8, 3, 8, 0 |
| 9 | - | 2 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |