| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
|
XSDLK
|
XSQNM
|
|
| G8 | 51 | 11 |
| G7 | 706 | 158 |
| G6 |
8658
5501
6796
|
5401
2914
7606
|
| G5 | 0013 | 5662 |
| G4 |
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
|
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
|
| G3 |
10754
15204
|
14847
30838
|
| G2 | 56061 | 24921 |
| G1 | 81005 | 75007 |
| ĐB | 294566 | 770902 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5, 4, 0, 1, 6 | 2, 7, 8, 1, 6 |
| 1 | 7, 7, 3 | 1, 4, 1 |
| 2 | 4 | 1 |
| 3 | 9 | 8 |
| 4 | - | 7 |
| 5 | 4, 0, 8, 1 | 8 |
| 6 | 6, 1 | 2 |
| 7 | - | - |
| 8 | - | 1, 6 |
| 9 | 0, 6 | 1, 3, 9 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |