| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
|
XSDLK
|
XSQNM
|
|
| G8 | 48 | 31 |
| G7 | 712 | 102 |
| G6 |
8148
4568
8934
|
1272
8829
4275
|
| G5 | 2414 | 8217 |
| G4 |
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
|
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
|
| G3 |
81293
54219
|
75137
99156
|
| G2 | 63677 | 20627 |
| G1 | 13561 | 60376 |
| ĐB | 524027 | 459483 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 |
| 1 | 9, 4, 2 | 3, 7 |
| 2 | 7, 8 | 7, 9 |
| 3 | 4 | 7, 1 |
| 4 | 8, 8 | 5 |
| 5 | - | 6, 7 |
| 6 | 1, 5, 8 | 1 |
| 7 | 7, 3 | 6, 1, 2, 5 |
| 8 | 3 | 3, 5, 8 |
| 9 | 3, 1, 9 | - |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |