| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSKH
|
|
| G8 | 44 | 15 |
| G7 | 282 | 966 |
| G6 |
1089
5546
0493
|
6207
1854
9388
|
| G5 | 4726 | 3258 |
| G4 |
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
|
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
|
| G3 |
60293
72148
|
31685
73035
|
| G2 | 41218 | 69711 |
| G1 | 93299 | 13471 |
| ĐB | 366105 | 345636 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 5, 7 |
| 1 | 8 | 1, 3, 5 |
| 2 | 8, 6 | - |
| 3 | - | 6, 5 |
| 4 | 8, 8, 0, 6, 4 | 3 |
| 5 | - | 6, 8, 4 |
| 6 | 1 | 3, 6 |
| 7 | - | 1, 4 |
| 8 | 9, 2 | 5, 5, 8 |
| 9 | 9, 3, 0, 6, 3 | - |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |