| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
|
XSH
|
XSPY
|
|
| G8 | 52 | 42 |
| G7 | 845 | 946 |
| G6 |
0631
9649
4772
|
2870
0386
9642
|
| G5 | 4437 | 4572 |
| G4 |
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
|
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
|
| G3 |
50773
42913
|
15181
37280
|
| G2 | 92450 | 56453 |
| G1 | 78454 | 91315 |
| ĐB | 850554 | 484050 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 9 | - |
| 1 | 3 | 5, 9 |
| 2 | 7 | 5 |
| 3 | 7, 1 | 3 |
| 4 | 9, 5 | 4, 2, 6, 2 |
| 5 | 4, 4, 0, 2 | 0, 3, 9 |
| 6 | 7 | - |
| 7 | 3, 2 | 2, 0 |
| 8 | 2 | 1, 0, 8, 5, 6 |
| 9 | 5, 2, 3 | - |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |