| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSDNO
|
XSQNG
|
|
| G8 | 58 | 79 | 43 |
| G7 | 889 | 776 | 368 |
| G6 |
4253
2069
2745
|
5120
9996
5978
|
8709
5070
8018
|
| G5 | 8843 | 8922 | 1867 |
| G4 |
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
|
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
|
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
|
| G3 |
38299
02407
|
90337
49590
|
42964
45254
|
| G2 | 23801 | 38566 | 58079 |
| G1 | 66618 | 10992 | 31902 |
| ĐB | 805092 | 444375 | 920487 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 2 | - | 2, 8, 9 |
| 1 | 8 | - | 7, 4, 8 |
| 2 | - | 5, 5, 9, 2, 0 | 7, 1 |
| 3 | - | 7 | 9 |
| 4 | 7, 3, 5 | 1, 0 | 3 |
| 5 | 4, 5, 3, 8 | 4 | 4 |
| 6 | 2, 2, 9 | 6, 4 | 4, 4, 7, 8 |
| 7 | - | 5, 8, 6, 9 | 9, 0 |
| 8 | 2, 9 | - | 7 |
| 9 | 2, 9 | 2, 0, 6 | - |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |