| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSDNO
|
XSQNG
|
|
| G8 | 63 | 55 | 33 |
| G7 | 936 | 246 | 251 |
| G6 |
9989
6588
9551
|
8688
3330
1627
|
1364
4591
8934
|
| G5 | 8795 | 3008 | 5300 |
| G4 |
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
|
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
|
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
|
| G3 |
54788
17612
|
58466
59723
|
01893
43593
|
| G2 | 88278 | 46401 | 02872 |
| G1 | 38136 | 28884 | 97272 |
| ĐB | 828132 | 922700 | 736563 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 1, 8 | - |
| 1 | 2 | 6 | - |
| 2 | - | 3, 7 | 5 |
| 3 | 2, 6, 5, 7, 6 | 2, 0 | 4, 3 |
| 4 | 8, 7 | 9, 6 | - |
| 5 | 5, 1 | 8, 5 | 9, 1 |
| 6 | 3 | 6, 7 | 3, 2, 4 |
| 7 | 8, 8 | 2 | 2, 2, 4, 0 |
| 8 | 8, 9, 8 | 4, 8 | 5 |
| 9 | 5 | 6 | 3, 3, 2, 1 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |