| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
|
XSH
|
XSPY
|
|
| G8 | 54 | 05 |
| G7 | 542 | 997 |
| G6 |
8066
5218
1379
|
5289
4337
5081
|
| G5 | 5872 | 3719 |
| G4 |
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
|
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
|
| G3 |
04771
81332
|
92292
65338
|
| G2 | 63271 | 44333 |
| G1 | 17869 | 24235 |
| ĐB | 888807 | 593310 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 5 |
| 1 | 9, 8 | 0, 1, 2, 3, 9 |
| 2 | 8 | - |
| 3 | 2 | 5, 3, 8, 7 |
| 4 | 4, 2 | 4, 7 |
| 5 | 4 | - |
| 6 | 9, 6, 5, 6 | 1 |
| 7 | 1, 1, 2, 9 | - |
| 8 | 1 | 9, 1 |
| 9 | 3 | 2, 9, 7 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |