| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
|
XSDLK
|
XSQNM
|
|
| G8 | 67 | 71 |
| G7 | 942 | 471 |
| G6 |
0627
2347
5074
|
7503
0066
3945
|
| G5 | 9585 | 2794 |
| G4 |
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
|
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
|
| G3 |
92596
16718
|
12967
98925
|
| G2 | 05576 | 91752 |
| G1 | 77750 | 39309 |
| ĐB | 788290 | 614427 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | - | 9, 8, 3 |
| 1 | 8, 5 | - |
| 2 | 7 | 7, 5 |
| 3 | - | 1 |
| 4 | 9, 7, 2 | 8, 5 |
| 5 | - | 2 |
| 6 | 7 | 7, 8, 6 |
| 7 | 6, 4 | 9, 1, 1 |
| 8 | 0, 2, 4, 7, 5 | - |
| 9 | 0, 6, 2 | 2, 9, 4 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |