| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSKH
|
|
| G8 | 55 | 09 |
| G7 | 471 | 382 |
| G6 |
9629
5554
3986
|
0308
3362
4966
|
| G5 | 6422 | 0196 |
| G4 |
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
|
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
|
| G3 |
39715
85138
|
90133
31585
|
| G2 | 06698 | 44196 |
| G1 | 42442 | 43284 |
| ĐB | 472810 | 037532 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 8, 9 |
| 1 | 0, 5 | - |
| 2 | 2, 9 | - |
| 3 | 8, 9 | 2, 3 |
| 4 | 2, 6, 7 | 6 |
| 5 | 4, 5 | 9 |
| 6 | - | 5, 2, 6 |
| 7 | 5, 1 | 9, 9 |
| 8 | 5, 6 | 4, 5, 1, 2 |
| 9 | 8 | 6, 1, 6 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |