| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
|
XSBDI
|
XSQB
|
XSQT
|
|
| G8 | 51 | 71 | 91 |
| G7 | 532 | 217 | 987 |
| G6 |
1399
6291
4522
|
9530
9611
5480
|
3190
3929
7798
|
| G5 | 0425 | 8766 | 9848 |
| G4 |
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
|
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
|
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
|
| G3 |
29245
36119
|
32338
17084
|
66104
80184
|
| G2 | 93879 | 75544 | 35781 |
| G1 | 37165 | 21174 | 17593 |
| ĐB | 324258 | 148431 | 764171 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1 | 4, 6, 9 |
| 1 | 9, 3, 5 | 6, 1, 7 | 2 |
| 2 | 5, 5, 2 | 7 | 3, 9 |
| 3 | 2 | 1, 8, 0 | - |
| 4 | 5, 6 | 4 | 2, 8 |
| 5 | 8, 8, 1 | - | 7 |
| 6 | 5 | 1, 4, 2, 6 | - |
| 7 | 9, 7 | 4, 1 | 1 |
| 8 | - | 4, 2, 0 | 1, 4, 7 |
| 9 | 6, 9, 1 | - | 3, 4, 0, 8, 1 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |