| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSDNO
|
XSQNG
|
|
| G8 | 26 | 47 | 14 |
| G7 | 150 | 166 | 405 |
| G6 |
0378
1761
2088
|
0601
7110
7832
|
5501
6841
4969
|
| G5 | 7155 | 5178 | 5227 |
| G4 |
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
|
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
|
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
|
| G3 |
43236
98426
|
18760
23653
|
97612
35384
|
| G2 | 97609 | 96191 | 24344 |
| G1 | 64122 | 49446 | 30502 |
| ĐB | 796736 | 362388 | 709929 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1 | 2, 3, 1, 5 |
| 1 | 2, 3, 9 | 0, 9, 2, 0 | 2, 0, 4 |
| 2 | 2, 6, 3, 6 | - | 9, 9, 7 |
| 3 | 6, 6, 6 | 2 | - |
| 4 | 7 | 6, 7, 7 | 4, 8, 1, 1 |
| 5 | 5, 0 | 3, 7 | - |
| 6 | 1 | 0, 6 | 9 |
| 7 | 8 | 0, 8 | 4 |
| 8 | 8 | 8 | 4, 0 |
| 9 | 2 | 1, 3 | - |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |