| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSDNO
|
XSQNG
|
|
| G8 | 18 | 24 | 02 |
| G7 | 314 | 609 | 071 |
| G6 |
6658
0690
0982
|
2470
6134
0976
|
0206
4563
3098
|
| G5 | 3490 | 1322 | 6134 |
| G4 |
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
|
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
|
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
|
| G3 |
59402
10940
|
97960
64289
|
73698
52256
|
| G2 | 75481 | 39847 | 84233 |
| G1 | 90756 | 93191 | 18897 |
| ĐB | 205020 | 617439 | 336897 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 7, 7, 9 | 6, 2 |
| 1 | 4, 8 | - | - |
| 2 | 0, 9 | 2, 4 | 8 |
| 3 | 7 | 9, 7, 4 | 3, 4 |
| 4 | 0, 1, 5 | 7, 2 | 8, 9 |
| 5 | 6, 8 | 1 | 6, 1 |
| 6 | 2 | - | 5, 3 |
| 7 | 3 | 0, 6 | 1 |
| 8 | 1, 2 | 9, 7 | - |
| 9 | 2, 0, 0 | 1, 8 | 7, 7, 8, 0, 1, 8 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |