| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
|
XSH
|
XSPY
|
|
| G8 | 78 | 64 |
| G7 | 144 | 648 |
| G6 |
8406
0703
5346
|
0892
6083
8090
|
| G5 | 2724 | 9337 |
| G4 |
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
|
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
|
| G3 |
31127
62221
|
90054
82506
|
| G2 | 67441 | 11387 |
| G1 | 75993 | 42335 |
| ĐB | 717636 | 773338 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 6, 3 | 6, 4, 3 |
| 1 | - | 2 |
| 2 | 7, 1, 4 | - |
| 3 | 6, 5, 1 | 8, 5, 7 |
| 4 | 1, 3, 6, 4 | 9, 8 |
| 5 | - | 4, 8 |
| 6 | 9, 1 | 1, 4 |
| 7 | 1, 8 | 5 |
| 8 | - | 7, 3 |
| 9 | 3, 2 | 2, 0 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |