| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
|
K4T4
|
4K4
|
K4T4
|
|
| G8 | 50 | 12 | 00 |
| G7 | 175 | 319 | 642 |
| G6 |
0031
2425
5942
|
0413
2568
7282
|
2676
2867
7353
|
| G5 | 0881 | 7138 | 2441 |
| G4 |
32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
|
00601
13683
68924
19490
72035
50903
42750
|
33761
22444
03266
65553
18398
00093
14299
|
| G3 |
79867
75266
|
25912
49031
|
49036
49160
|
| G2 | 53275 | 60119 | 05046 |
| G1 | 01514 | 27500 | 21495 |
| ĐB | 657749 | 324163 | 953280 |
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0, 1, 3 | - |
| 1 | 4, 2 | 9, 2, 3, 9, 2 | - |
| 2 | 4, 5 | 4 | - |
| 3 | 1 | 1, 5, 8 | 6 |
| 4 | 9, 7, 2 | - | 6, 4, 1, 2 |
| 5 | - | - | 3, 3 |
| 6 | 7, 6 | 3, 8 | 0, 1, 6, 7 |
| 7 | 5, 6, 1, 5 | - | 6 |
| 8 | 5, 5, 1 | 3, 2 | - |
| 9 | - | - | 5, 8, 3, 9 |
Xổ số Miền Nam (XSMN) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Nam. Mỗi kỳ quay có 3-4 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |