| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
|
XSDNG
|
XSKH
|
|
| G8 | 28 | 35 |
| G7 | 830 | 272 |
| G6 |
4229
1811
9224
|
3446
5873
8720
|
| G5 | 2205 | 9738 |
| G4 |
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
|
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
|
| G3 |
88606
88171
|
38315
48976
|
| G2 | 81472 | 30184 |
| G1 | 26730 | 00755 |
| ĐB | 595660 | 573973 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 6, 5, 9, 8, 5 | 3 |
| 1 | 1 | 5, 0, 8 |
| 2 | 9, 4, 8 | - |
| 3 | 0, 4, 0 | 8, 0, 8, 5 |
| 4 | - | 8, 6 |
| 5 | 9, 4 | 5 |
| 6 | - | - |
| 7 | 2, 1, 0 | 3, 6, 3, 2 |
| 8 | - | 4 |
| 9 | - | 9 |
Xổ số Miền Trung (XSMT) được quay thưởng hàng ngày bởi các Công ty Xổ số khu vực Miền Trung — Tây Nguyên. Mỗi kỳ quay có 2-3 đài (tỉnh) cùng mở thưởng với 9 hạng giải từ Giải 8 đến Giải ĐB.
| Giải | Cơ cấu | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 giải — 6 chữ số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | 1 giải — 5 chữ số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | 1 giải — 5 chữ số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | 2 giải — 5 chữ số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | 7 giải — 5 chữ số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | 1 giải — 4 chữ số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | 3 giải — 4 chữ số | 400.000đ |
| Giải Bảy | 1 giải — 3 chữ số | 200.000đ |
| Giải Tám | 1 giải — 2 chữ số | 100.000đ |